Giá niêm yết công khai, minh bạch. Cam kết không phát sinh chi phí nếu chưa được sự đồng ý của khách hàng trên ứng dụng.
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra hệ thống điện tại nhà | Kiểm tra tổng quan hệ thống điện trong nhà, đo điện áp, kiểm tra CB, ổ cắm, công tắc, phát hiện điểm chập – báo cáo trực tiếp cho khách | 30 phút | lần | 150.000 đ |
| 2 | Thay ổ cắm điện | Tháo ổ cắm cũ, đấu nối lại dây, lắp ổ cắm mới (chưa gồm ổ cắm). Kiểm tra hoạt động trước khi bàn giao | 20 phút | cái | 120.000 đ |
| 3 | Thay công tắc điện | Tháo công tắc cũ, kiểm tra dây, đấu nối lại, lắp công tắc mới (chưa gồm công tắc) | 20 phút | cái | 100.000 đ |
| 4 | Thay CB (cầu dao tự động) | Ngắt nguồn tổng, tháo CB cũ, đấu nối dây, lắp CB mới (chưa gồm CB), kiểm tra trip | 30 phút | cái | 250.000 đ |
| 5 | Sửa chập điện – đứt dây âm tường | Dò tìm điểm chập, đục tường nhỏ, nối dây hoặc kéo dây mới qua ống ghen, trám lại | 90 phút | điểm | 600.000 đ |
| 6 | Lắp đèn LED, đèn trang trí | Tháo đèn cũ (nếu có), đấu nối dây nguồn, treo đèn mới, kiểm tra sáng | 30 phút | bộ | 200.000 đ |
| 7 | Lắp quạt trần | Tháo quạt cũ, gia cố móc treo, đấu dây, lắp quạt trần mới, cân chỉnh | 60 phút | cái | 350.000 đ |
| 8 | Lắp quạt hút âm tường | Đo vị trí, đục tường, đi dây nguồn, lắp đặt và cân chỉnh quạt hút | 60 phút | cái | 300.000 đ |
| 9 | Đi dây điện âm tường | Đục rãnh tường, đặt ống ghen, kéo dây điện, trám lại (chưa gồm dây và sơn lại) | theo m | mét dài | 120.000 đ |
| 10 | Đi dây điện nổi | Bắt nẹp dây nổi trên tường, kéo dây và cố định, đấu nối đầu cuối (chưa gồm dây) | theo m | mét dài | 50.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lắp đèn chùm trang trí | Khoan trần, lắp móc chịu lực, treo đèn chùm, đấu nối điện, cân chỉnh ánh sáng | 90 phút | cái | 500.000 đ |
| 12 | Lắp tủ điện tổng cho căn hộ | Tháo tủ cũ (nếu có), thiết kế bố cục CB, đấu nối dây, lắp tủ mới, dán tem chú thích | 180 phút | tủ | 1.500.000 đ |
| 13 | Lắp công tơ điện riêng | Khảo sát vị trí, lắp công tơ, đấu nối nguồn vào và ra, niêm phong, kiểm tra quay | 90 phút | cái | 600.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh máy lạnh treo tường 1.0 HP – 1.5 HP | Tháo nắp dàn lạnh, dùng máy bơm áp lực vệ sinh dàn, vệ sinh lưới lọc, vệ sinh dàn nóng, kiểm tra gas, lắp lại | 45 phút | máy | 200.000 đ |
| 2 | Vệ sinh máy lạnh treo tường 2.0 HP – 2.5 HP | Tháo nắp dàn lạnh, vệ sinh áp lực dàn lạnh và dàn nóng, vệ sinh lưới lọc, kiểm tra gas, lắp lại | 60 phút | máy | 280.000 đ |
| 3 | Vệ sinh máy lạnh âm trần cassette | Tháo mặt nạ, hạ dàn lạnh xuống, vệ sinh sâu áp lực, làm sạch máng nước, kiểm tra cánh đảo gió | 120 phút | máy | 600.000 đ |
| 4 | Vệ sinh máy lạnh áp trần / giấu trần | Tháo nắp che, vệ sinh dàn lạnh áp lực, vệ sinh dàn nóng, kiểm tra hệ thống thoát nước | 90 phút | máy | 500.000 đ |
| 5 | Vệ sinh máy lạnh tủ đứng (từ 3.0 HP) | Tháo vỏ máy, vệ sinh áp lực toàn bộ dàn lạnh – dàn nóng, vệ sinh lọc gió, cân chỉnh | 120 phút | máy | 700.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kiểm tra – chẩn đoán lỗi tại nhà | Kiểm tra dàn lạnh, dàn nóng, đo gas, đo dòng, xác định nguyên nhân lỗi, báo giá sửa chữa | 30 phút | lần | 100.000 đ |
| 7 | Nạp gas máy lạnh treo tường (R32 / R410A) ≤ 2 HP | Kiểm tra áp suất, hút chân không (nếu cần), nạp gas đủ định mức, kiểm tra rò rỉ, vận hành thử | 45 phút | lần | 400.000 đ |
| 8 | Nạp gas máy lạnh âm trần / tủ đứng | Hút chân không nếu cần, nạp gas đủ định mức theo công suất, kiểm tra áp suất hoạt động | 60 phút | lần | 800.000 đ |
| 9 | Thay tụ điện / contactor | Ngắt nguồn, tháo tụ cũ, đo kiểm, thay tụ mới đúng thông số, kiểm tra khởi động | 45 phút | cái | 300.000 đ |
| 10 | Thay board điều khiển | Tháo board cũ, đấu nối board mới đúng dòng máy, nạp chương trình (nếu có), kiểm tra | 90 phút | cái | 1.000.000 đ |
| 11 | Hàn ống đồng – xử lý xì gas | Xác định điểm xì, vệ sinh, hàn ống đồng bằng que bạc, hút chân không, nạp gas lại | 90 phút | mối | 350.000 đ |
| 12 | Thay block (máy nén) treo tường | Tháo block cũ, hàn lắp block mới, hút chân không, nạp gas, chạy thử (chưa gồm block) | 180 phút | cái | 2.500.000 đ |
| 13 | Tháo – lắp – di dời máy lạnh | Hút gas về dàn nóng, tháo dàn lạnh và dàn nóng, vận chuyển và lắp đặt tại vị trí mới | 120 phút | máy | 500.000 đ |
| 14 | Lắp đặt máy lạnh mới (treo tường) | Đo vị trí, khoan tường, đi ống đồng và dây điện, lắp dàn lạnh – dàn nóng, hút chân không, chạy thử (chưa gồm ống đồng, dây) | 180 phút | máy | 400.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vệ sinh tủ lạnh định kỳ | Tháo các khay, vệ sinh toàn bộ trong và ngoài, vệ sinh dàn nóng phía sau, khử mùi, lắp lại | 60 phút | máy | 350.000 đ |
| 16 | Sửa rò rỉ nước – thay gioăng cao su | Xác định điểm rò, thay gioăng cao su đúng kích thước, kiểm tra độ kín | 60 phút | lần | 500.000 đ |
| 17 | Nạp gas tủ lạnh | Hàn ống, hút chân không, nạp gas đúng loại và định mức, kiểm tra làm lạnh | 90 phút | lần | 650.000 đ |
| 18 | Thay cảm biến / quạt gió / bo mạch tủ lạnh | Chẩn đoán linh kiện hỏng, thay linh kiện mới chính hãng, kiểm tra hoạt động | 90 phút | cái | 1.000.000 đ |
| 19 | Thay block tủ lạnh | Tháo block cũ, hàn nối block mới, hút chân không, nạp gas, chạy thử (chưa gồm block) | 180 phút | cái | 2.500.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Vệ sinh máy giặt cửa trên (lồng đứng) | Tháo lồng giặt, vệ sinh sạch cặn bẩn, khử khuẩn, lắp lại, chạy thử chế độ giặt | 90 phút | máy | 350.000 đ |
| 21 | Vệ sinh máy giặt cửa trước (lồng ngang) | Tháo lồng giặt, vệ sinh sâu lồng và gioăng cao su, khử khuẩn, lắp lại, chạy thử | 120 phút | máy | 500.000 đ |
| 22 | Sửa máy giặt không cấp / không xả nước | Kiểm tra van cấp – bơm xả – cảm biến, thay linh kiện hỏng (nếu có), kiểm tra hoạt động | 90 phút | lần | 400.000 đ |
| 23 | Sửa máy giặt không vắt – mất cân bằng | Kiểm tra cảm biến cân bằng, đệm cao su, dây curoa, thay linh kiện hỏng, chạy thử | 90 phút | lần | 500.000 đ |
| 24 | Thay board mạch máy giặt | Tháo board cũ, lắp board mới đúng dòng máy, kiểm tra các chế độ giặt (chưa gồm board) | 120 phút | cái | 1.200.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phí kiểm tra tivi tại nhà | Kiểm tra nguồn, mainboard, panel, loa, đo điện áp các điểm – xác định nguyên nhân lỗi và báo giá | 30 phút | lần | 150.000 đ |
| 2 | Sửa tivi không lên nguồn | Kiểm tra bo nguồn, thay tụ – cầu chì – diode (nếu cần), hàn lại các mối nối lỏng, kiểm tra hoạt động | 90 phút | lần | 500.000 đ |
| 3 | Sửa loa – âm thanh tivi | Kiểm tra loa trong và bo âm thanh, hàn lại hoặc thay linh kiện hỏng, kiểm tra âm lượng | 60 phút | lần | 450.000 đ |
| 4 | Thay bo nguồn tivi | Tháo bo nguồn cũ, lắp bo mới đúng dòng máy, hàn nối các đường dây, kiểm tra hoạt động (chưa gồm bo) | 90 phút | cái | 800.000 đ |
| 5 | Thay bo mạch chủ (main) tivi | Tháo main cũ, lắp main mới đúng model, cắm cáp panel và loa, cấu hình phần mềm (chưa gồm main) | 120 phút | cái | 1.500.000 đ |
| 6 | Sửa lỗi sọc màn hình – mất hình một phần | Tháo panel, kiểm tra dây cáp, hấp lại IC nguồn panel hoặc thay panel cap, kiểm tra hình ảnh | 120 phút | lần | 900.000 đ |
| 7 | Thay màn hình tivi 32" | Tháo panel cũ vỡ, lắp panel mới, cắm cáp, kiểm tra hiển thị (chưa gồm panel) | 90 phút | cái | 1.800.000 đ |
| 8 | Thay màn hình tivi 43" – 50" | Tháo panel cũ, lắp panel mới đúng kích thước và model, kiểm tra hiển thị toàn màn (chưa gồm panel) | 120 phút | cái | 3.500.000 đ |
| 9 | Thay màn hình tivi 55" – 65" | Cần 2 thợ phối hợp tháo panel cũ, lắp panel mới, cẩn thận khi nâng đặt, kiểm tra hiển thị (chưa gồm panel) | 150 phút | cái | 5.500.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Phí kiểm tra laptop / PC tại nhà | Kiểm tra phần cứng và phần mềm, đo nguồn, kiểm tra ổ cứng – RAM – nhiệt độ, báo cáo lỗi | 30 phút | lần | 150.000 đ |
| 11 | Vệ sinh laptop – tra keo tản nhiệt | Tháo máy, vệ sinh quạt và khe tản nhiệt, lau bụi mainboard, tra keo tản nhiệt CPU và GPU, lắp lại | 90 phút | máy | 300.000 đ |
| 12 | Vệ sinh PC – thay keo CPU/GPU | Mở thùng máy, vệ sinh toàn bộ bụi, tháo CPU và GPU, vệ sinh và tra keo mới, lắp lại | 90 phút | máy | 350.000 đ |
| 13 | Cài Windows + driver + phần mềm cơ bản | Cài đặt Windows bản quyền hoặc Ghost sạch, cài driver đầy đủ, cài Office và phần mềm cơ bản theo yêu cầu | 120 phút | máy | 250.000 đ |
| 14 | Diệt virus – cứu dữ liệu cơ bản | Quét virus toàn ổ đĩa, gỡ phần mềm độc hại, phục hồi dữ liệu vô tình xóa (nếu có thể) | 120 phút | máy | 400.000 đ |
| 15 | Nâng cấp RAM / SSD (chỉ công) | Tháo máy, gắn RAM hoặc SSD mới, kiểm tra nhận thiết bị, sao chép dữ liệu sang ổ mới (chưa gồm linh kiện) | 60 phút | máy | 150.000 đ |
| 16 | Thay bàn phím laptop | Tháo bàn phím cũ, lắp bàn phím mới đúng dòng máy, kiểm tra từng phím (chưa gồm bàn phím) | 90 phút | cái | 800.000 đ |
| 17 | Thay pin laptop | Tháo pin cũ, lắp pin mới chính hãng đúng dòng, hiệu chuẩn, kiểm tra thời gian sạc (chưa gồm pin) | 30 phút | cái | 1.200.000 đ |
| 18 | Thay màn hình laptop 13" – 17" | Tháo viền màn, gỡ panel cũ, lắp panel mới, cắm cáp, kiểm tra hiển thị (chưa gồm panel) | 90 phút | cái | 2.500.000 đ |
| 19 | Sửa main laptop | Chẩn đoán lỗi mainboard, sửa chữa các điểm hỏng (nguồn, chipset, RAM, BIOS), kiểm tra hoạt động | 180 phút | lần | 1.500.000 đ |
| 20 | Sửa nguồn PC | Mở nguồn, kiểm tra tụ – diode – cầu chì – IC nguồn, thay linh kiện hỏng, kiểm tra điện áp đầu ra | 90 phút | cái | 400.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sửa loa – dàn âm thanh – amply | Kiểm tra nguồn, mạch khuếch đại, loa, hàn lại mối nối, thay linh kiện hỏng | 90 phút | lần | 700.000 đ |
| 22 | Sửa router – modem – switch WiFi | Kiểm tra phần cứng và firmware, reset cấu hình, thay linh kiện nhỏ (tụ, IC) nếu cần | 60 phút | lần | 250.000 đ |
| 23 | Lắp đặt – cấu hình mạng WiFi tại nhà | Kéo dây mạng (nếu cần), lắp router, cấu hình SSID và mật khẩu, kiểm tra phủ sóng các phòng | 90 phút | lần | 400.000 đ |
| 24 | Lắp camera giám sát (1 mắt) | Đo vị trí, khoan tường, đi dây mạng và nguồn, lắp camera, cấu hình app theo dõi (chưa gồm camera) | 90 phút | cái | 300.000 đ |
| 25 | Lắp hệ thống camera trọn bộ 4 mắt | Khảo sát vị trí, đi dây toàn bộ, lắp 4 camera, lắp đầu ghi DVR/NVR, cấu hình app xem từ xa (chưa gồm thiết bị) | 240 phút | bộ | 2.500.000 đ |
| 26 | Sửa – cấu hình camera, đầu ghi | Kiểm tra phần cứng và phần mềm camera/đầu ghi, cấu hình lại, cập nhật firmware, kiểm tra xem từ xa | 60 phút | lần | 400.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thông tắc bồn rửa chén – lavabo | Kiểm tra điểm tắc, dùng lò xo và máy thông chuyên dụng, vệ sinh siphon, thử nước chảy | 45 phút | lần | 350.000 đ |
| 2 | Thông tắc bồn cầu | Kiểm tra mức độ tắc, dùng máy thông áp lực hoặc cọc thông xoắn, vệ sinh, thử xả nước | 60 phút | lần | 500.000 đ |
| 3 | Thông tắc đường ống thoát sàn | Định vị điểm tắc, dùng máy thông cuộn dây lò xo, đẩy thông toàn bộ ống, kiểm tra thoát | 60 phút | lần | 550.000 đ |
| 4 | Thông tắc đường ống cống chính | Khảo sát hố ga và đường ống chính, dùng máy thông công suất lớn, hút chất thải nếu cần | 120 phút | lần | 900.000 đ |
| 5 | Hút bể phốt – hầm cầu | Định vị nắp hầm, dùng xe hút chuyên dụng, hút sạch chất thải, vệ sinh khu vực (theo m³) | 120 phút | m³ | 450.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sửa rò rỉ vòi – van – ống nhỏ | Khóa van tổng, tháo vòi/van rò, thay gioăng hoặc thay mới, kiểm tra độ kín | 45 phút | lần | 300.000 đ |
| 7 | Thay vòi rửa – sen tắm | Tháo vòi/sen cũ, làm sạch ren ống, quấn tép, lắp vòi/sen mới, kiểm tra (chưa gồm vòi) | 45 phút | cái | 200.000 đ |
| 8 | Sửa rò rỉ ống âm tường | Dò tìm điểm rò bằng máy, đục tường, cắt ống cũ, hàn nối ống mới, trám lại tường | 120 phút | điểm | 1.000.000 đ |
| 9 | Lắp máy bơm nước | Định vị, lắp đặt máy bơm, đấu nối ống cấp và xả, đấu điện, kiểm tra hoạt động (chưa gồm bơm) | 90 phút | cái | 500.000 đ |
| 10 | Lắp máy nước nóng trực tiếp | Đo vị trí, khoan tường, đi dây nguồn riêng, đấu ống nước, lắp máy, kiểm tra nóng – lạnh | 90 phút | cái | 450.000 đ |
| 11 | Lắp máy nước nóng năng lượng mặt trời | Cố định khung trên mái, lắp bồn và ống dẫn, đấu nối hệ thống cấp nước nóng xuống nhà, kiểm tra | 240 phút | bộ | 1.500.000 đ |
| 12 | Đi đường ống nước PPR mới | Đo và cắt ống, hàn nhiệt mối nối PPR, lắp đặt theo bản vẽ, kiểm tra áp lực rò rỉ (chưa gồm ống) | theo m | mét dài | 90.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết kế nội thất căn hộ – nhà phố cơ bản | Khảo sát mặt bằng, lên bố cục, vẽ 2D, dựng 3D phối cảnh, xuất bản vẽ kỹ thuật thi công cơ bản | 15 ngày | m² sàn | 180.000 đ |
| 2 | Thiết kế nội thất cao cấp – biệt thự | Khảo sát, lên ý tưởng, bản vẽ 2D – 3D cao cấp, bản vẽ kỹ thuật chi tiết, bảng vật liệu đề xuất | 21 ngày | m² sàn | 280.000 đ |
| 3 | Thiết kế quán cà phê – văn phòng – showroom | Khảo sát mặt bằng, thiết kế concept theo brand, bản vẽ 2D – 3D, bản vẽ kỹ thuật thi công | 15 ngày | m² sàn | 250.000 đ |
| 4 | Tư vấn bố trí nội thất tại nhà | Khảo sát mặt bằng, tư vấn trực tiếp 1-2 giờ về bố trí, màu sắc, vật liệu (không kèm bản vẽ) | 120 phút | buổi | 1.000.000 đ |
| 5 | Phối cảnh 3D bổ sung theo phòng | Dựng 3D chi tiết một phòng theo concept đã chốt, render hình ảnh chất lượng cao | 5 ngày | phòng | 2.000.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sơn nước nội thất – đã có bột bả | Vệ sinh tường, dán băng keo che, sơn lót 1 lớp, sơn phủ 2 lớp (chưa gồm sơn) | theo m² | m² | 40.000 đ |
| 7 | Sơn nước nội thất trọn gói – gồm sơn và công | Bao gồm sơn lót, sơn phủ 2 lớp, đầy đủ vật tư sơn cao cấp, vệ sinh hoàn thiện | theo m² | m² | 100.000 đ |
| 8 | Sơn nước ngoại thất trọn gói | Vệ sinh tường ngoài, sơn lót chống kiềm, sơn phủ ngoại thất 2 lớp – kèm vật tư | theo m² | m² | 130.000 đ |
| 9 | Bả matit (bột trét) tường | Vệ sinh, bả 2 lớp matit, mài nhẵn, sẵn sàng cho sơn (chưa gồm matit) | theo m² | m² | 40.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lát sàn gỗ công nghiệp (chỉ công) | Vệ sinh mặt nền, trải lớp lót, lắp sàn gỗ theo hình mẫu, hoàn thiện chân tường (chưa gồm sàn) | theo m² | m² | 60.000 đ |
| 11 | Lát sàn gỗ tự nhiên (chỉ công) | Đo cắt chính xác, đóng đinh hoặc dán keo theo kỹ thuật, hoàn thiện đánh bóng (chưa gồm sàn) | theo m² | m² | 180.000 đ |
| 12 | Thi công trần thạch cao phẳng | Lắp khung xương, bắt tấm thạch cao, xử lý mối nối, bả matit – sẵn sàng sơn (trọn gói vật tư) | theo m² | m² | 200.000 đ |
| 13 | Thi công trần thạch cao giật cấp | Lắp khung xương theo bản vẽ giật cấp, bắt tấm, xử lý mối nối, hoàn thiện sẵn sàng sơn | theo m² | m² | 300.000 đ |
| 14 | Dán giấy dán tường (chỉ công) | Đo cắt giấy theo họa tiết, quét keo, dán phẳng – chuẩn nối hoa văn (chưa gồm giấy) | theo m² | m² | 45.000 đ |
| 15 | Dán giấy dán tường trọn gói | Bao gồm vật tư giấy chất lượng tốt và công dán, xử lý hoàn thiện chân và trần tường | theo m² | m² | 170.000 đ |
| 16 | Thi công vách ngăn thạch cao | Lắp khung xương 2 mặt, bắt tấm thạch cao 2 bên, cách âm nếu yêu cầu, hoàn thiện | theo m² | m² | 320.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Đóng tủ bếp gỗ MDF chống ẩm – phủ Acrylic | Đo đạc, sản xuất theo bản vẽ, vận chuyển và lắp đặt, hoàn thiện phụ kiện ray bản lề (theo mét dài) | 7 ngày | mét dài | 4.500.000 đ |
| 18 | Đóng tủ áo gỗ công nghiệp | Thiết kế, sản xuất MDF chống ẩm phủ Melamine, lắp đặt tại nhà, hoàn thiện ray bản lề | 7 ngày | m² mặt | 2.500.000 đ |
| 19 | Đóng kệ tivi gỗ công nghiệp | Đo đạc, thi công theo bản vẽ, vận chuyển và lắp đặt tại vị trí, hoàn thiện | 5 ngày | m² mặt | 2.200.000 đ |
| STT | Hạng mục dịch vụ | Mô tả công việc | Thời gian | ĐVT | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Khảo sát – tư vấn sửa chữa nhà | Đến tận nơi, đo đạc, ghi nhận hiện trạng, tư vấn phương án cải tạo, lập báo giá sơ bộ | 90 phút | lần | Miễn phí |
| 21 | Đập phá – vận chuyển xà bần | Đập phá theo bản vẽ, gom xà bần, vận chuyển đổ đúng nơi quy định (tính theo khối) | theo m³ | m³ | 450.000 đ |
| 22 | Xây tô tường gạch trọn gói (vật tư và công) | Bao gồm gạch, xi măng, cát, công xây và tô hoàn thiện 2 mặt – sẵn sàng để bả | theo m² | m² | 450.000 đ |
| 23 | Chống thấm sân thượng – nhà vệ sinh | Vệ sinh bề mặt, xử lý vết nứt, quét chống thấm 3 lớp – bảo hành tối thiểu 24 tháng | theo m² | m² | 250.000 đ |
| 24 | Ốp lát gạch nền – tường (chỉ công) | Vệ sinh nền, trộn vữa, lát gạch theo hình mẫu, chít mạch sau 24 giờ (chưa gồm gạch) | theo m² | m² | 150.000 đ |
| 25 | Sửa cửa gỗ – cửa nhôm – bản lề – khóa | Kiểm tra hư hỏng, thay bản lề hoặc khóa, gia cố khung cửa, kiểm tra đóng mở | 60 phút | lần | 400.000 đ |